Tín chấp
Tín chấp (Unsecured (social org guarantee)) — Bảo đảm bằng uy tín của tổ chức chính trị-xã hội.
Tín chấp (Unsecured (social org guarantee)) — Bảo đảm bằng uy tín của tổ chức chính trị-xã hội.
Đề thi ngân hàng thường hỏi về Tín chấp
Biện pháp bảo đảm (BPBĐ)
Bảo đảm tín dụng
Biện pháp bảo đảm (BPBĐ) (Security measures) — 9 biện pháp theo BLDS 2015 Điều 292.
Bán đấu giá TSBĐ
Bảo đảm tín dụng
Bán đấu giá TSBĐ (Auction of collateral) — Phương thức xử lý TSBĐ phổ biến nhất.
Bảo lưu quyền sở hữu
Bảo đảm tín dụng
Bảo lưu quyền sở hữu (Retention of ownership) — Bên bán giữ quyền SH đến khi bên mua thanh toán đủ.
Cầm cố tài sản
Bảo đảm tín dụng
Cầm cố tài sản (Pledge) — Giao tài sản cho bên nhận cầm cố để bảo đảm.
Cầm giữ tài sản
Bảo đảm tín dụng
Cầm giữ tài sản (Asset lien) — Giữ tài sản hợp pháp khi nghĩa vụ đến hạn.
Giải chấp
Bảo đảm tín dụng
Giải chấp (Release of collateral) — Trả lại TSBĐ cho KH khi nghĩa vụ chấm dứt.
Ký cược
Bảo đảm tín dụng
Ký cược (Caution money) — Giao tiền/vật trực tiếp cho bên kia để bảo đảm.
Ký quỹ
Bảo đảm tín dụng
Ký quỹ (Cash Deposit) — Gửi tiền vào TK phong tỏa để bảo đảm.
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát