Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số tự tài trợ tiếng Hàn là gì?
Hệ số tự tài trợ tiếng Nhật là gì?
Hệ số tự tài trợ tiếng Trung là gì?
Hệ số tự tài trợ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hỗ trợ chứng minh tài chính
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Anh là gì?
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Hàn là gì?
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Nhật là gì?
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Trung là gì?
IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Interest Coverage
Khấu hao
Kỳ thu tiền bình quân
Lãi suất bán vốn
Lỗ vốn (Capital Loss)
Lợi nhuận ròng tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận ròng tiếng Hàn là gì?
Lợi nhuận ròng tiếng Nhật là gì?
Lợi nhuận ròng tiếng Trung là gì?
Lợi nhuận ròng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Anh là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Hàn là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Nhật là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Trung là gì?
Lợi nhuận sau thuế tiếng Tây Ban Nha là gì?
Mua data khách hàng vay vốn
NIM — Biên lãi ròng (Net Interest Margin)
NIM — Biên lãi ròng tiếng Anh là gì?
NIM — Biên lãi ròng tiếng Anh là gì?
NIM — Biên lãi ròng tiếng Hàn là gì?
Trang 3/7 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang