Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
BBAN — Basic Bank Account Number
BIC (Bank Identifier Code)
BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)
BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?
BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?
BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?
BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?
BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Bao thanh toán (Factoring)
Beneficiary Bank — Ngân hàng thụ hưởng
Beneficiary's Certificate
Bill of Exchange (Hối phiếu)
Bill of Exchange — Hối phiếu tiếng Anh là gì?
Bill of Exchange — Hối phiếu tiếng Hàn là gì?
Bill of Exchange — Hối phiếu tiếng Nhật là gì?
Bill of Exchange — Hối phiếu tiếng Trung là gì?
Bill of Exchange — Hối phiếu tiếng Tây Ban Nha là gì?
CBL (Cross-Border Lending)
CDCS (Certified Documentary Credit Specialist)
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Anh là gì?
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Hàn là gì?
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Nhật là gì?
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Trung là gì?
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Tây Ban Nha là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Anh là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Hàn là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Nhật là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Trung là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Tây Ban Nha là gì?
CPT (Carriage Paid To) — Incoterm
Trang 1/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang