Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22056 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6831

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

Term Deposit Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng tổ chức

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn sinh lãi kép (Compound Interest Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn sinh lời (Interest-bearing Time Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn tự động gia hạn (Auto-Renewing Time Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn định kỳ (Recurring Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi danh nghĩa (Nominee Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (CASA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có lãi (Interest-bearing Demand Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có phí

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có số dư bình quân

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo thị trường

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định mức (Target Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn ảo (Virtual Demand Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký cược thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 209/228 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.