Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22056 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng tổ chức
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn sinh lãi kép (Compound Interest Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn sinh lời (Interest-bearing Time Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn tự động gia hạn (Auto-Renewing Time Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn định kỳ
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn định kỳ (Recurring Time Deposit)
Tài khoản tiền gửi có điều kiện
Tài khoản tiền gửi danh nghĩa (Nominee Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (CASA)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có lãi
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có lãi (Interest-bearing Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có phí
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn có số dư bình quân
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo lãi suất liên ngân hàng
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định giá theo thị trường
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn định mức (Target Current Account)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn ảo (Virtual Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký cược thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)
Trang 209/228 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát