Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phụ cấp thâm niên vượt khung (Seniority Allowance Beyond Scale)
Phục hồi danh dự (Rehabilitation of Honor)
Quy hoạch cán bộ (Cadre Planning / Leadership Pipeline)
Quyết định cá biệt (Individual Administrative Decision)
Quyết định hành chính (Administrative Decision)
Quyền và nghĩa vụ của công chức (Rights and Obligations of Civil Servants)
Quà tặng và nhận quà tặng (Gift Receiving Regulations)
Quản lý nhà nước (State Management / Public Administration)
Quốc hiệu, tiêu ngữ (National Emblem Title, Motto)
Quốc hội (National Assembly of Vietnam)
SIPAS — Chỉ số hài lòng người dân (Satisfaction Index of Public Services)
Sáng kiến (Innovation / Initiative in Public Service)
Số hiệu văn bản (Document Number and Symbol)
Sổ đăng ký văn bản (Document Register)
Sở Nội vụ (Department of Home Affairs)
Tham ô tài sản (Embezzlement)
Thanh tra chuyên ngành (Specialized Inspection)
Thanh tra công vụ (Public Service Inspection)
Thi tuyển công chức Vòng 1 (Civil Service Exam Round 1)
Thi đua, khen thưởng (Emulation and Commendation)
Thoả thuận trong cơ quan nhà nước (Consensus in State Agencies)
Thôi việc (Resignation / Voluntary Termination)
Thông tư (Circular / Ministerial Circular)
Thông tư (Circular / Ministerial Circular)
Thông tư 22/2025 — Quy chế tổ chức thi tuyển công chức
Thẩm quyền ban hành VBQPPL (Authority to Issue Legal Documents)
Thẩm định tuyển dụng (Recruitment Verification)
Thẻ công chức (Civil Servant ID Card)
Thể thức văn bản hành chính (Official Document Format)
Thời hiệu xử lý kỷ luật (Disciplinary Statute of Limitations)
Trang 4/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang