Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22132 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Báo cáo đối chiếu hạn mức theo chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho
Báo cáo đối chiếu hạn mức thu chi hộ (Collection Mandate Limit Reconciliation Report)
Báo cáo đối chiếu hạn mức thấu chỉ theo khách hàng (Customer-level Overdraft Limit Reconciliation)
Báo cáo đối chiếu hạn mức tín dụng theo sản phẩm (Product-level Credit Limit Reconciliation)
Báo cáo đối chiếu hạn mức tín dụng tiêu dùng cá nhân theo khu vực và phân khúc (Region & Segment-based Retail Credit Limit Reconciliation Report)
Báo cáo đối chiếu tài sản đảm bảo chéo (Cross-Collateral Reconciliation)
Báo giá bảo lãnh (Guarantee Quotation)
Báo giá trả thêm giao dịch ngoại tệ
Báo giá tỷ giá hối đoái nội bộ (Internal Interbank FX Quote)
Báo lãi thực tế (Actual/Actual Interest Day Count)
Báo lãnh (Consignee)
Báo lãnh kỳ hạn tại chi nhánh
Báo lãnh trả nợ trước hạn
Báo lãnh — Loss Advice
Báo lỗi thanh toán (Payment Error Message)
Báo lỗi truyền dữ liệu thanh toán
Bãi đỗ xe tự động có gửi xe không (Automated Parking with Vehicle Storage)
Bãi đỗ xe tự động không gửi xe (Automated Parking without Vehicle Storage)
Bù chênh lệch lãi suất Swap (Swap Spread)
Bù chênh lệch lãi suất cho vay ưu đãi (Subsidised Lending Rate Margin)
Bù chênh lệch lãi suất cho vay ưu đãi theo chương trình mục tiêu quốc gia (National Targeted Subsidised Lending Rate Margin)
Bù chênh lệch lãi suất giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng chính sách (Commercial-to-Policy Bank Rate Differential Subsidy)
Bù lãi suất cho vay ưu đãi theo chương trình tín dụng chính sách
Bù lãi suất cho vay ưu đãi từ ngân sách nhà nước (State-subsidised Interest Rate Buy-down)
Bù lãi suất chênh lệch (Interest Rate Differential Subsidy)
Bù lãi suất liên ngân hàng theo kỳ hạn (Interbank-tenor Interest Subsidy)
Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (Interest Rate Subsidy)
Bù lãi suất qua ngân sách nhà nước (State-subsidised Interest Rate Buy-down)
Bù trừ ba bên (Tri-Party Netting)
Bù trừ ba bên tự động (Automated Tri-Party Netting)
Trang 25/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát