Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cơ chế một cửa, một cửa liên thông (One-Stop-Shop Mechanism)
Cơ chế thu hút nhân lực chất lượng cao (High-Quality Talent Attraction)
Cơ quan chuyên môn thuộc UBND (Specialized Agency under People's Committee)
Cơ quan hành chính nhà nước (State Administrative Agency)
Cơ sở dữ liệu cán bộ, công chức (Civil Servant Database)
Cải cách hành chính (Public Administration Reform)
Cổng Dịch vụ công Quốc gia (National Public Service Portal)
Dấu chỉ mức độ khẩn (Urgency Marking)
Hiến pháp 2013 (Constitution of Vietnam 2013)
Hiệu lực văn bản quy phạm pháp luật (Legal Effect of Normative Documents)
Hoàn thành nhiệm vụ nhưng còn hạn chế (Satisfactory with Limitations)
Hành vi hành chính (Administrative Act)
Hệ số lương (Salary Coefficient)
Học viện Hành chính Quốc gia (National Academy of Public Administration)
Hồ sơ công chức (Civil Servant Personnel File)
Hồ sơ công việc (Case File / Work Dossier)
Hồ sơ dự tuyển công chức (Civil Servant Application Dossier)
Hội đồng kỷ luật (Disciplinary Council)
Hội đồng nhân dân (People's Council)
Hợp đồng làm việc viên chức (Public Employee Work Contract)
Hợp đồng thực hiện nhiệm vụ (Task Performance Contract)
Khiếu nại, tố cáo (Complaint and Denunciation)
Không hoàn thành nhiệm vụ (Unsatisfactory Performance)
Kê khai tài sản, thu nhập (Asset and Income Declaration)
Ký thay, ký thừa lệnh, ký thừa uỷ quyền (Types of Signing Authority)
Kỷ luật buộc thôi việc (Dismissal Discipline)
Kỷ luật cách chức (Dismissal from Position Discipline)
Kỷ luật cán bộ, công chức (Disciplinary Action for Civil Servants)
Kỷ luật cảnh cáo (Warning Discipline)
Kỷ luật hạ bậc lương (Salary Demotion Discipline)
Trang 2/6 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang